British Council: Top 10 từ đẹp nhất trong ngôn ngữ tiếng Anh

Tiếng Anh không phải là một trong những ngôn ngữ được đánh giá là lãng mạn nhất, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng không có những từ ngữ tuyệt vời.

Năm 2004, để kỷ niệm 70 năm thành lập, Hội đồng Anh (British Council) đã tiến hành khảo sát để xác định một list gồm 70 từ đẹp nhất bằng tiếng Anh.

Cuộc khảo sát được thực hiện với hơn 40,000 người tại 102 quốc gia không nói tiếng Anh (mặc dù có nhiều người có thể hiểu ngôn ngữ này), để xem những từ nào sẽ được họ đánh giá cao nhất.

Mặc dù vẻ đẹp của các từ ngữ được British Council khảo sát trong hoạt động này không mang ý nghĩ quá ràng, nhưng những người tham gia có thể đã chọn những từ ngữ có vẻ tốt đẹp, mang ý nghĩa tích cực, hoặc kết hợp cả hai điều này.

Hãy cùng nhìn thử 10 từ đẹp nhất trong list 70 từ tiếng Anh được lập bởi British Council sau cuộc khảo sát nhé!

  1. Mẹ – Mother
  2. Đam mê – Passion
  3. Nụ cười – Smile
  4. Tình yêu – Love
  5. Sự vĩnh cửu – Eternity
  6. Tuyệt vời – Fantastic
  7. Định mệnh – Destiny
  8. Tự do – Freedom
  9. Tự do – Liberty
  10. Bình yên – Tranquility

Greg Selby, người phát ngôn của British Council, cho biết: “Điều thú vị là “Mother” lại là từ duy nhất trong danh sách miêu tả mối quan hệ trực tiếp giữa con người, và cũng là từ đứng đầu cuộc thăm dò ý kiến.”

“Thật tuyệt vời khi thấy những từ trong cuộc khảo sát mang ý nghĩa tích cực và gợi ý về mục đích của British Council như freedom, liberty,… mong muốn giúp hàng triệu người trên toàn thế giới tiếp cận cơ hội thông qua tiếng Anh và thúc đẩy mối quan hệ vững chắc hơn và nâng cao nhận thức về nước Anh.”

Nguồn: Curiosity

Phân biệt fix, repair và mend như thế nào?

Working with solar panel

“Fix”, “repair” và “mend” đều có nghĩa là sửa chữa và chúng có thể dùng thay thế nhau. Tuy nhiên giữa chúng có một chút khác biệt. Chúng ta cùng tìm hiểu để có thể phân biệt ba từ này và dùng tiếng Anh thật chuẩn nhé.

Fix – /fɪks/: được dùng trong tình huống thông thường, chung chung, có tính toàn diện.

Ví dụ :

This bike was broken and it needs to be fixed.

Cái xe đạp này bị hỏng, nó cần được sửa.

Repair – /rɪˈper/: dùng khi một phần nào đó của một vật hoặc hệ thống cần được sửa chữa.

Ví dụ:

This bike was broken. Its chain needs to be repaired.

Cái xe đạp này bị hỏng. Xích của nó cần được sửa.

Mend – /mend/: thường được sử dụng để diễn tả sự sửa chữa trên những chất liệu mềm, những vật liệu hữu cơ dễ sửa chữa hoặc những sự vật hiện tượng mang tính tinh thần.

Ví dụ :

My daughter tore my shirt. I have to mend it.

Con gái tôi xé cái áo của tôi. Tôi phải sửa nó.

Her heart was broken. I should be the man to mend it.

Trái tim của cô ấy đã tan vỡ. Tôi nên là người chữa lành cho nó.

Một cách đơn giản đơn để phân biệt, fix dùng để chỉ việc sửa chữa chung, thông thường, repair dùng trong trường hợp bạn muốn mô tả việc sửa chữa chi tiết hơn, còn mend dùng cho những việc sửa chữa đơn giản không dùng sức nhiều như trên các vật liệu mềm, vật hữu cơ hoặc yếu tố tinh thần. Tuy nhiên chúng hầu như đều có thể dùng thay thế nhau.

Nguồn: https://www.dkn.tv/hoc-tieng-anh/cach-phan-biet-fix-repair-va-mend.html

Bạn có thể tham khảo các bài viết khác về chủ đề học tiếng Anh ở chuyên mục học tiếng Anh của Viet Page.

Những câu giao tiếp giúp bạn nói chuyện lịch sự hơn (P3)

Dưới đây là những tình huống giao tiếp chúng ta gặp hằng ngày. Hãy “bỏ túi” ngay những mẫu câu này để ghi điểm hơn trong mắt người đối diện nhé!

Tiếp theo Phần 1, Phần 2

11. Khi muốn ai làm gì, bạn nên cảm ơn, nói xin làm ơn, hoặc hỏi xem người khác có phiền gì không trước khi yêu cầu.

Ví dụ:

Nên: Could you pass me that cup, please? – Bạn có thể làm ơn đưa cho tôi cái chén được không?

Không nên: Give me that cup. – Đưa tôi cái chén.

Nên: Could you give me 5 minutes, please? – Cho tôi xin 5 phút được không?

Không nên: Go away – Đi chỗ khác đi!

Nên: Can I just say something here, please? – Tôi có thể nói chút gì đó ở đây không?

Không nên: Can I say something? – Tôi có thể nói gì đó không?

Nên: Do you mind if I open the window? – Bạn có phiền gì không nếu tôi mở cửa sổ?

Không nên: It’s hot, open the window. – Nóng quá, mở cửa sổ ra đi!

Nên: Would you mind turning down the voice, please? – Bạn có phiền khi vặn nhỏ âm thanh xuống không?

Không nên: Turn the voice down. – Vặn nhỏ âm thanh xuống.

Nên: Can you hold, please? – Xin bạn chờ chút được không?

Không nên: Wait. – Chờ đó.

Nên: Could you send me the report? – Bạn có thể gửi báo cáo cho tôi được không?

Không nên: Send me the report. – Gửi báo cáo cho tôi.

Nên: Let me know when you are avaiable. – Hãy cho tôi biết khi bạn sẵn sàng.

Không nên: Tell me when you are avaiable. – Bảo tôi khi bạn sẵn sàng.

12. Khi từ chối, hoặc khi bất đồng ý kiến cần lịch sự bày tỏ quan điểm, không nên khiến người khác cảm thấy tổn thương bằng cách nói chỉ trích, chê bai, hay lối nói quá trực diện.

Nên: I’m afraid I can’t. – Tôi e rằng là không thể.

Không nên: No! – Không!

Nên: I’m afraid I disagree. – Tôi e rằng mình không thể đồng ý.

Không nên: You’re wrong! – Bạn sai rồi!

Nên: I’m not sure that’s a good idea. – Tôi không chắc rằng đó là ý kiến hay.

Không nên: That’s bad idea. – Đó là ý kiến tồi.

Nên: I’m not satisfied with this work. – Tôi không hài lòng lắm với công việc này.

Không nên: Your work isn’t good. – Công việc của bạn không tốt gì cả.

Nên: I’d prefer to use different colors in this design. – Tôi thích dùng các màu khác trong thiết kế này hơn.

Không nên: I don’t like the colors in this design. – Tôi không thích màu sắc trong thiết kế này.

Nên: I don’t really like it, I’m afraid. – Tôi e rằng mình không thật sự thích nó.

Không nên: I don’t like it. – Tôi không thích nó.

Nên: Perhaps I’m not making myself clear. – Có lẽ tôi nói không rõ ràng.

Không nên: You don’t understand me. – Bạn chả hiểu gì tôi cả.

Nên: I didn’t understand this point. – Tôi không hiểu điểm này.

Không nên: You didn’t explain this point. – Bạn đã không giải thích điểm này.

Nguồn: https://www.dkn.tv/hoc-tieng-anh/kien-thuc-thong-dung/nhung-cau-giao-tiep-theo-tinh-huong-giup-ban-noi-chuyen-lich-su-hon-p-3.html

40 từ viết tắt hay dùng khi chat điện thoại hoặc email

Khi nói chuyện trên mạng, người dùng thường sử dụng một số từ viết tắt cho thuận tiện. Cùng điểm qua 40 từ dưới đây nhé!

2moro – tomorrow: ngày mai

2nte – tonight: tối nay

AFAIK – as far as I know: theo những gì tôi biết được

AMA – ask me anything: có thể hỏi tôi bất kỳ điều gì

ASAP – as soon as possible: càng sớm càng tốt

B3 – bla bla bla: bla bla bla (vân vân)

BFF – best friend forever: mãi là bạn tốt

BRB – be right back: quay lại ngay thôi

BTW – by the way: tiện thể

CU – see you: gặp lại sau nhé

FAQ – frequent asked questions: các câu hỏi thường gặp

FYI – for your information: thông tin tham khảo

HBD – happy birthday: chúc mừng sinh nhật

HMU – hit me up: liên lạc sau nhé (chào mời việc liên lạc)

DC – I don’t care: tôi không quan tâm

IDK – I don’t know: tôi không biết. Hãy xem ảnh vui dưới đây.

IKR – I know right: tôi biết là đúng

ILY – I love you: tôi yêu bạn

IMO – in my opinion: theo quan điểm của tôi

JK – just kidding: chỉ đùa thôi

LMK – let me know: hãy cho tôi biết

LOL – laugh out loud: cười to

MoF – male of female: là nam hay nữ

NC – no comment: không ý kiến gì

NM – not much: không nhiều lắm

NP – no problems: không vấn đề gì

NVM – never mind: không sao đâu, đừng để tâm

OIC – oh I see: ô tôi biết rồi

OMG – oh my god: ôi trời ơi

OMW – on my way: đến ngay đây

OTP – on the phone: đang nghe điện thoại

SMH – shake my head: lắc đầu

TBH – to be honest: thú thật là, nói thật là

TGIF – thank God is Friday: Ơn Chúa thứ sáu đã đến rồi (tới lúc được nghỉ ngơi rồi)

THX – thanks: cảm ơn

TMI – too much information: thông tin quá nhiều

TTYL – talk to you later: nói chuyện sau nhé

TTYS – talk to you soon: nói chuyện với bạn sau nhé

UR – you are: là bạn

WB – well come back: xin chào quay trở lại

Những câu giao tiếp giúp bạn nói chuyện lịch sự hơn (P2)

Dưới đây là những tình huống giao tiếp chúng ta gặp hằng ngày. Hãy “bỏ túi” ngay những mẫu câu này để ghi điểm hơn trong mắt người đối diện nhé!

Tiếp theo Phần 1

6. Khi người thân bị ốm, bạn nói:

I hope you feel better soon.

Mau khoẻ nhé.

Get better soon.

Nhanh khỏe nha.

Wish you quick recovery.

Hy vọng anh/chị sớm hồi phục.

7. Khi bạn muốn chúc mừng, hãy nói:

Congratulations!

Chúc mừng bạn/anh/chị…

Good job!

Làm tốt lắm!

You did it!

Bạn làm được rồi!

That’s the way!

Bạn đúng rồi đó!

8. Khi ai đó xin lỗi bạn, bạn đáp:

Never mind!

Không sao đâu!

It doesn’t matter.

Ồ không vấn đề gì đâu.

Don’t worry.

Đừng lo lắng.

9. Khi được tặng quà, bạn nói:

That’s very kind (sweet/thoughtful) of you!

Bạn tốt quá!

You really shouldn’t have!

Bạn bày vẽ quá! (nhưng trong lòng rất thích).

I like it so much.

Tôi thật sự rất thích nó.

10. Khi muốn gửi lời hỏi thăm, bạn nói:

Please remember to say hello to … for me.

Cho tôi gửi lời chào tới …

Next time you see …, please tell him/her I said “Hi”.

Lần tới gặp …., bạn gửi lời hỏi thăm của tôi tới anh/cô ấy nhé.

Nguồn: https://www.dkn.tv/hoc-tieng-anh/kien-thuc-thong-dung/nhung-cau-giao-tiep-theo-tinh-huong-giup-ban-noi-chuyen-lich-su-hon-p-2.html

Những câu giao tiếp giúp bạn nói chuyện lịch sự hơn (P1)

Dưới đây là những tình huống giao tiếp chúng ta gặp hằng ngày. Hãy “bỏ túi” ngay những mẫu câu này để ghi điểm hơn trong mắt người đối diện nhé!

1. Khi ai đó hắt xì, bạn nói:

Bless you!

2. Trước khi ăn, bạn nói:

Bon appétit.

Ăn ngon miệng nhé.

Enjoy your meal!

Chúc bạn ngon miệng!

3. Khi ai đó chúc: Have a nice day (Chúc bạn ngày mới vui vẻ), bạn đáp:

You too.

Bạn cũng vậy nhé.

The same to you!

Mình cũng chúc bạn vậy.

Thank you, the same to you.

Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy nhé.

You do the same.

Bạn cũng vậy nha.

4. Khi ai đó nói cảm ơn, bạn đáp:

You’re welcome!

Không có gì đâu!

It is my pleasure!

Đó là niềm vinh hạnh của tôi.

My pleasure!

Đó là niềm vinh hạnh của tôi.

Don’t mention it!

Có gì đâu!

5. Khi muốn từ chối một cách lịch sự, bạn nói:

I’d love to come, but I’m afraid I have to …..

Mình muốn đi lắm nhưng phải….

I’m sorry but I can’t…

Tôi xin lỗi, tôi không thể …

That would be great, but ….

Điều đó thực sự rất tuyệt nhưng …

I really appreciate the invitation, but …

Tôi thực sự trân trọng lời mời nhưng …

I wish I could come, but unfortunately …

Tôi ước tôi có thể tới nhưng thật đáng tiếc …

Nguồn: https://www.dkn.tv/hoc-tieng-anh/kien-thuc-thong-dung/nhung-cau-giao-tiep-theo-tinh-huong-giup-ban-noi-chuyen-lich-su-hon.html

Cách hỏi lại khi nghe không rõ trong tiếng Anh

Trong nhiều tình huống giao tiếp, chúng ta chưa hiểu hoặc nghe không rõ lời người khác nói. Vậy có những cách nào để hỏi lại đối phương?

1. Cách hỏi lại lịch sự

Excuse me?

Xin lỗi, gì cơ ạ?

Pardon?

Xin lỗi, gì cơ?

I beg your pardon.

Xin bạn nói lại với ạ.

Sorry, I’m afraid I don’t follow you.

Xin lỗi, tôi e mình chưa hiểu.

Excuse me, could you repeat the question?

Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại câu hỏi được không?

I’m sorry, I don’t understand. Could you say it again?

Xin lỗi, tôi chưa hiểu. Bạn có thể nói lại không?

I’m sorry, I didn’t catch that. Would you mind speaking more slowly?

Xin lỗi, tôi chưa hiểu. Phiền bạn nói chậm hơn được không?

I’m confused. Could you tell me again?

Tôi chưa hiểu. Bạn có thể nói lại được không?

I’m sorry, I didn’t understand. Could you repeat a little louder, please?

Xin lỗi, tôi không hiểu. Xin bạn có thể nói to hơn một chút được không?

I didn’t hear you. Please could you tell me again?

Tôi không nghe rõ, xin bạn nói lại được không?

2. Cách hỏi lại thân mật, không trang trọng

Sorry?

Gì cơ?

Sorry, what?

Xin lỗi, cái gì cơ?

Pass that by me again!

Nói lại tôi nghe nào!

I don’t get it. (đồng nghĩa với “I don’t understand”)

Tôi không hiểu.

Huh?

Hả?

What?

Cái gì?

Come again!

Nói lại đi!

Say what?

Nói gì thế?

You what?

Nói cái gì cơ?

3. Một số thành ngữ thông dụng

I can’t make head nor tail of what you’re saying.

Tôi chả hiểu những gì bạn nói đầu đuôi ra sao cả.

It’s all Greek to me!

Tôi nghe như tiếng Hy Lạp ấy (có nghĩa là không hiểu gì)

Sorry this is as clear as mud to me.

Xin lỗi tù mù quá!

15 thành ngữ thông dụng nhất trong giao tiếp tiếng Anh (phần 2)

Thành ngữ luôn làm cho câu nói của chúng ta thêm sinh động nhưng cũng gây nhiều rắc rối vì khá khó hiểu, mang ý nghĩa biểu trưng. Dưới đây là 30 thành ngữ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp bằng tiếng Anh.

A piece of cake – Dễ như ăn bánh

It’s a piece of cake to pass that exam.

Vượt qua kỳ thi đó dễ như ăn bánh.

To feel under the weather – Cảm thấy không khỏe

I feel under the weather, so could I leave now?

Tôi thấy không khỏe, tôi có thể về sớm không?

To hit the nail on the head – Hoàn toàn chính xác

He hit the nail on the head when he told that Michael’s evidence is not persuasive.

Anh ấy hoàn toàn chính xác khi nói rằng bằng chức của Michael thiếu thuyết phục.

Close but no cigar – Tí nữa thì thắng

You all had some very good guesses — close but no cigar.

Bạn đoán gần đúng hết – tí nữa thì thắng.

Hang on a second – Chờ chút

Please, hang on a second. I’ll give you the detail information.

Xin chờ chút. Tôi sẽ đưa anh thông tin chi tiết.

Spill the beans – Tiết lộ bí mật

Please don’t spill the beans. We intend to hold a birthday party for John.

Đừng tiết lộ bí mật. Bọn mình định tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho John.

Stray on track – Đúng định hướng

We still keep plan straying on the track.

Chúng ta vẫn giữ dự án đi đúng hướng.

Take it easy – Hãy bình tĩnh

Take it easy, you maybe forget the key in the car.

Bình tĩnh nào, có thể bạn quên chìa khóa ở trong xe.

Throw an idea around – Bỗng dưng nảy ra ý tưởng

He threw an idea around about the design when watching a cartoon film.

Anh ấy bỗng nảy ra ý tưởng thiết kế khi đang xem bộ phim hoạt hình.

Your guess is as good as mine – Không ý kiến gì thêm

I think your plan is perfect; your guess is as good as mine.

Tôi nghĩ kế hoạch của cậu thật hoàn hảo, không ý kiến gì thêm.

Taste of your own medicine – Quả báo (điều gì đó xảy ra với bạn tương tự việc bạn đã làm với người khác)

If you did something wrong to others, you will taste of your own medicine.

Nếu bạn đối xử không tốt với người khác, bạn sẽ gặp quả báo.

Off one’s rocker – Dở hơi, điên rồ

I’m going to go off my rocker if I have to hear that song one more time.

Tôi sẽ phát điên mất nếu phải nghe bài hát đó thêm lần nữa.

Can’t stand (something) – Không thể chịu được cái gì đó

I can’t stand living here.

Tôi không thể chịu nổi sống ở đây nữa.

Driving me bananas – Khiến tôi cảm thấy phát khùng

That sounds drove me bananas.

Âm thanh đó khiến tôi phát khùng.

Picture paints a thousand words – Hình ảnh hơn ngàn lời nói

The way he looked at me makes me cry, a picture paints a thousand words.

Cách anh ấy nhìn tôi khiến tôi khóc, một hình ảnh hơn ngàn lời nói..

Nguồn: https://www.dkn.tv/hoc-tieng-anh/kien-thuc-thong-dung/30-thanh-ngu-thong-dung-nhat-trong-giao-tiep-tieng-anh-phan-1.html

15 thành ngữ thông dụng nhất trong giao tiếp tiếng Anh (phần 1)

Thành ngữ luôn làm cho câu nói của chúng ta thêm sinh động nhưng cũng gây nhiều rắc rối vì khá khó hiểu, mang ý nghĩa biểu trưng. Dưới đây là 30 thành ngữ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp bằng tiếng Anh.

1. A penny for your thoughts – Đang nghĩ gì thế

Câu này dùng trong trường hợp bạn đang muốn hỏi người kia suy nghĩ gì (đặc biệt khi họ đang im lặng trong 1 thời gian).

Hey, a penny for your thoughts, don’t be silent like that.

Này, cậu nghĩ gì thế, đừng giữ im lặng như thế.

2. Actions speak louder than words  Nói thì dễ làm mới khó

It sounds good, but actions speak louder than words, you need to complete that plan as soon as possible.

Nghe hay đấy, nhưng nói thì dễ làm mới khó, bạn cần hoàn thành kế hoạch càng sớm càng tốt.

3. Back to the drawing board – Quay lại điểm xuất phát

Don’t be disappointed! We did get experience to be back to the drawing board.

Đừng thất vọng! Chúng ta đã có kinh nghiệm để làm lại từ điểm xuất phát.

4. Ball is in your court – Quyết định nằm trong tay bạn

I just can give you a chance; ball is in your court.

Tôi chỉ cho bạn một cơ hội, quyết định nằm trong tay bạn.

5. Blessing in disguise – Trong họa có phúc

Dad’s illness was a blessing in disguise because it brought the family together for the first time in years.

Cơn bệnh của bố đúng là trong họa có phúc vì nó đã mang gia đình lần đầu tiên xích lại gần nhau trong nhiều năm.

6. Burn the midnight oil – Làm việc thâu đêm

I’ll need to burn the midnight oil to complete the plan this week.

Tôi sẽ cần phải làm việc thâu đêm để hoàn thành dự án trong tuần này.

7. Costs an arm and a leg – Đắt cắt cổ

This pair of shoes costed an arm and a leg.

Đôi giày này đắt cắt cổ.

8. Curiosity killed the cat – Quá tò mò dẫn đến nguy hiểm

I know curiosity killed the cat, but I can’t stop the investigation until I know where these organs come from?.

Tôi biết là tò mò quá thì nguy hiểm, nhưng tôi không thể dừng lại việc điều tra cho tới khi tôi biết những nội tạng này tới từ đâu?

9. Don’t sweat it – Đừng lo lắng

You will pass the exam, so don’t sweat it. You did work hard.

Cậu sẽ qua kỳ thi thôi, đừng lo lắng quá. Cậu đã làm việc rất chăm chỉ.

10. Get out of town –  Không tin tưởng được, không đáng tin

I don’t want to see you any more, get out of town, because you lie to me everything.

Tôi không muốn nhìn thấy cậu nữa, cậu không đáng tin, cậu nói dối tôi tất cả mọi thứ.

11. Hands down – Dễ dàng

Do you think that our boss will hand down a decision on that issue?

Cậu có nghĩ rằng sếp dễ dàng ra quyết định về vấn đề đó không?

12. How’s it going? – Bạn thế nào?

I haven’t seen you for a long time, how’s it going?

Lâu rồi mình không gặp cậu, cậu khỏe không?

13. I made a key decision – Đã quyết định một việc quan trọng

I made a key decision that I will marry Tim.

Tớ đã quyết định một việc quan trọng là sẽ lấy Tim.

14. I was knocked on my heels – Tôi vô cùng ngạc nhiên

I was knocked on my heels when he told me that news about Linda.

Tôi vô cùng ngạc nhiên khi anh ấy nói với tôi thông tin đó về Linda.

15. See eye to eye – Đồng tình với ai đó

I and my mom don’t see eye to eye with my plan.

Tôi với mẹ không đồng tình với nhau về kế hoạch.

Nguồn: https://www.dkn.tv/hoc-tieng-anh/kien-thuc-thong-dung/30-thanh-ngu-thong-dung-nhat-trong-giao-tiep-tieng-anh-phan-1.html

10 cấp độ của ‘lạnh’ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, để diễn tả thời tiết lạnh cũng có những từ tương ứng với mức độ khác nhau. 

1. Cold – /kəʊld/: miêu tả đơn thuần thời tiết lạnh, nhiệt độ xuống thấp

I feel cold.

Tôi thấy lạnh.

2. Hard – /hɑːrd/: lạnh khắc nghiệt

I have remembered the hard winter in China last year.

Tôi vẫn còn nhớ mùa đông lạnh thấu xương ở Trung Quốc năm ngoái.

3. Crisp – /krɪsp/: miêu tả thời tiết lạnh, khô ráo, trong lành

The crisp mountain air makes me comfortable.

Không khí lạnh trong lành của miền núi làm tôi cảm thấy dễ chịu.

4. Raw – /rɔː/: miêu tả trời rất lạnh, ẩm

The evening was raw.

Chiều nay trời ẩm lạnh.

5. Brisk – /brɪsk/: miêu tả gió khá lớn, mang không khí lạnh về

The December night was chilly, with a brisk wind picking up.

Một buổi tối tháng mười hai lạnh lẽo với một cơn gió lớn.

6. Frosty – /ˈfrɒs.ti/: miêu tả trời lạnh, có băng tuyết mỏng

The frosty air stung my skin.

Thời tiết lạnh lẽo làm da tôi rát.

7. Fresh – /freʃ/: miêu tả thời tiết mát lạnh, có gió

I opened the window to let some fresh air in.

Tôi mở cửa sổ để đón chút không khí lạnh trong lành.

8. Biting – /ˈbaɪ.tɪŋ/: (gió) lạnh cắt da cắt thịt, buốt, lạnh thấu xương

Biting wind makes me stay at home.

Cơn gió lạnh buốt xương khiến tôi phải ở nhà.

9. Bleak – /bliːk/: miêu tả thời tiết lạnh, trời xám xịt, khó chịu

I met him on a bleak midwinter’s day.

Tôi gặp anh ấy vào một ngày giữa mùa đông lạnh lẽo, u ám.

10. Harsh – /hɑːʃ/: miêu tả thời tiết khó chịu, khắc nghiệt nói chung, có thể dùng để miêu tả về cái lạnh

Don’t forget to protect yourself from winter’s harsh weather.

Đừng quên bảo vệ bản thân trước thời tiết lạnh khắc nghiệt này.

Nguồn: https://www.dkn.tv/hoc-tieng-anh/kien-thuc-thong-dung/10-cap-do-cua-lanh-trong-tieng-anh.html